並外れる (なみはずれる) — (có tính) khác thường, ngoại lệ
並外れる
TỊNH NGOẠI
な み は ず れ る
な み は ず れ る
(có tính) khác thường, ngoại lệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 並外れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 並外れる/なみはずれる |
| Quá khứ (た) | 並外れた |
| Phủ định (未然) | 並外れない |
| Lịch sự (丁寧) | 並外れます |
| te (て) | 並外れて |
| Khả năng (可能) | 並外れられる |
| Thụ động (受身) | 並外れられる |
| Sai khiến (使役) | 並外れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 並外れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 並外れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 並外れろ |
| Ý chí (意向) | 並外れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 並外れるな |

