上回る (うわまわる) — vượt quá, vượt trên
上回る
THƯỢNG HỒI
う わ ま わ る
う わ ま わ る
JLPTN1
Vượt quá, vượt trên
予定
を
〜
収穫
Thu hoạch vượt quá dự tính. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上回る/うわまわる |
| Quá khứ (た) | 上回った |
| Phủ định (未然) | 上回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 上回ります |
| te (て) | 上回って |
| Khả năng (可能) | 上回れる |
| Thụ động (受身) | 上回られる |
| Sai khiến (使役) | 上回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 上回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上回れ |
| Ý chí (意向) | 上回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上回るな |

