下回る (したまわる) — để (thì) ít hơn hơn; để (thì) thấp hơn hơn
下回る
HẠ HỒI
し た ま わ る
し た ま わ る
し た ま わ る
Để (thì) ít hơn hơn; để (thì) thấp hơn hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下回る/したまわる |
| Quá khứ (た) | 下回った |
| Phủ định (未然) | 下回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 下回ります |
| te (て) | 下回って |
| Khả năng (可能) | 下回れる |
| Thụ động (受身) | 下回られる |
| Sai khiến (使役) | 下回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 下回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下回れ |
| Ý chí (意向) | 下回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下回るな |

