射す (さす) — chích
射す
XẠ
さ す
JLPTN2
Chích
Chiếu; chiếu rọi
Cho vào; chiếu vào
Dâng lên
Tỏ ra
Trộn vào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 射す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 射す/さす |
| Quá khứ (た) | 射した |
| Phủ định (未然) | 射さない |
| Lịch sự (丁寧) | 射します |
| te (て) | 射して |
| Khả năng (可能) | 射せる |
| Thụ động (受身) | 射される |
| Sai khiến (使役) | 射させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 射させられる |
| Điều kiện (条件) | 射せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 射せ |
| Ý chí (意向) | 射そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 射すな |

