打つ (うつ ぶつ) — đánh
打つ
ĐẢ
う つ
JLPTN4
Đánh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 打つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打つ/うつ |
| Quá khứ (た) | 打った |
| Phủ định (未然) | 打たない |
| Lịch sự (丁寧) | 打ちます |
| te (て) | 打って |
| Khả năng (可能) | 打てる |
| Thụ động (受身) | 打たれる |
| Sai khiến (使役) | 打たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打たせられる |
| Điều kiện (条件) | 打てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打て |
| Ý chí (意向) | 打とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打つな |

