弾く (ひく はじく) — chơi (nhạc cụ)
弾く
ĐÀN
ひ く
JLPTN5
Chơi (nhạc cụ)
Đàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弾く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弾く/ひく |
| Quá khứ (た) | 弾いた |
| Phủ định (未然) | 弾かない |
| Lịch sự (丁寧) | 弾きます |
| te (て) | 弾いて |
| Khả năng (可能) | 弾ける |
| Thụ động (受身) | 弾かれる |
| Sai khiến (使役) | 弾かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弾かせられる |
| Điều kiện (条件) | 弾けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弾け |
| Ý chí (意向) | 弾こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弾くな |

