叩く (たたく はたく) — đánh; đập; gõ; vỗ
叩く
KHẤU
た た く
JLPTN3
Đánh; đập; gõ; vỗ
サイドドラム
を
叩
くのが
得意
です
。
Tôi giỏi đánh trống side drum.
Khẻ
Mặc cả
Phang
Tấn công; chỉ trích
Bịch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叩く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叩く/たたく |
| Quá khứ (た) | 叩いた |
| Phủ định (未然) | 叩かない |
| Lịch sự (丁寧) | 叩きます |
| te (て) | 叩いて |
| Khả năng (可能) | 叩ける |
| Thụ động (受身) | 叩かれる |
| Sai khiến (使役) | 叩かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叩かせられる |
| Điều kiện (条件) | 叩けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叩け |
| Ý chí (意向) | 叩こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叩くな |

