辱める (はずかしめる) — làm xấu hổ; cảm thấy xấu hổ.
辱める
NHỤC
は ず か し め る
Làm xấu hổ; cảm thấy xấu hổ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 辱める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 辱める/はずかしめる |
| Quá khứ (た) | 辱めた |
| Phủ định (未然) | 辱めない |
| Lịch sự (丁寧) | 辱めます |
| te (て) | 辱めて |
| Khả năng (可能) | 辱められる |
| Thụ động (受身) | 辱められる |
| Sai khiến (使役) | 辱めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 辱めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 辱めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 辱めろ |
| Ý chí (意向) | 辱めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 辱めるな |

