犯す (おかす) — vi phạm; xâm phạm
犯す
PHẠM
お か す
お か す
JLPTN1
Vi phạm; xâm phạm
版権
を
犯
す
Vi phạm bản quyền .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 犯す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 犯す/おかす |
| Quá khứ (た) | 犯した |
| Phủ định (未然) | 犯さない |
| Lịch sự (丁寧) | 犯します |
| te (て) | 犯して |
| Khả năng (可能) | 犯せる |
| Thụ động (受身) | 犯される |
| Sai khiến (使役) | 犯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 犯させられる |
| Điều kiện (条件) | 犯せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 犯せ |
| Ý chí (意向) | 犯そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 犯すな |

