背く (そむく) — bội phản
背く
BỐI
そ む く
JLPTN1
Bội phản
Lìa bỏ
Phản bội; làm trái với
Quay lưng về
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 背く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 背く/そむく |
| Quá khứ (た) | 背いた |
| Phủ định (未然) | 背かない |
| Lịch sự (丁寧) | 背きます |
| te (て) | 背いて |
| Khả năng (可能) | 背ける |
| Thụ động (受身) | 背かれる |
| Sai khiến (使役) | 背かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 背かせられる |
| Điều kiện (条件) | 背けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 背け |
| Ý chí (意向) | 背こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 背くな |

