歯向かう (はむかう) — chống lại
歯向かう
XỈ HƯỚNG
は む か う
Chống lại
Phản kháng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歯向かう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歯向かう/はむかう |
| Quá khứ (た) | 歯向かった |
| Phủ định (未然) | 歯向かわない |
| Lịch sự (丁寧) | 歯向かいます |
| te (て) | 歯向かって |
| Khả năng (可能) | 歯向かえる |
| Thụ động (受身) | 歯向かわれる |
| Sai khiến (使役) | 歯向かわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歯向かわせられる |
| Điều kiện (条件) | 歯向かえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歯向かえ |
| Ý chí (意向) | 歯向かおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歯向かうな |

