粘る (ねばる) — dính
粘る
NIÊM
ね ば る
JLPTN1
Dính
こののりはちっとも
粘
らない
Hồ này không dính
Kiên trì
最後
まで
粘
った
Kiên trì đến cùng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粘る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粘る/ねばる |
| Quá khứ (た) | 粘った |
| Phủ định (未然) | 粘らない |
| Lịch sự (丁寧) | 粘ります |
| te (て) | 粘って |
| Khả năng (可能) | 粘れる |
| Thụ động (受身) | 粘られる |
| Sai khiến (使役) | 粘らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粘らせられる |
| Điều kiện (条件) | 粘れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粘れ |
| Ý chí (意向) | 粘ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粘るな |

