諍う (いさかう あらがう) — cãi nhau; tranh chấp
諍う
い さ か う
い さ か う
Cãi nhau; tranh chấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 諍う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 諍う/いさかう |
| Quá khứ (た) | 諍った |
| Phủ định (未然) | 諍わない |
| Lịch sự (丁寧) | 諍います |
| te (て) | 諍って |
| Khả năng (可能) | 諍える |
| Thụ động (受身) | 諍われる |
| Sai khiến (使役) | 諍わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 諍わせられる |
| Điều kiện (条件) | 諍えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 諍え |
| Ý chí (意向) | 諍おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 諍うな |

