向かう (むかう) — di chuyển hướng tới
向かう
HƯỚNG
む か う
JLPTN4
Di chuyển hướng tới
Tiến tới; di chuyển tới.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 向かう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 向かう/むかう |
| Quá khứ (た) | 向かった |
| Phủ định (未然) | 向かわない |
| Lịch sự (丁寧) | 向かいます |
| te (て) | 向かって |
| Khả năng (可能) | 向かえる |
| Thụ động (受身) | 向かわれる |
| Sai khiến (使役) | 向かわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 向かわせられる |
| Điều kiện (条件) | 向かえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 向かえ |
| Ý chí (意向) | 向かおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 向かうな |

