向い合う (むかいあう) — đối diện; đối mặt; hướng về nhau
向い合う
HƯỚNG HỢP
む か い あ う
Đối diện; đối mặt; hướng về nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 向い合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 向い合う/むかいあう |
| Quá khứ (た) | 向い合った |
| Phủ định (未然) | 向い合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 向い合います |
| te (て) | 向い合って |
| Khả năng (可能) | 向い合える |
| Thụ động (受身) | 向い合われる |
| Sai khiến (使役) | 向い合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 向い合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 向い合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 向い合え |
| Ý chí (意向) | 向い合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 向い合うな |

