向う (むかう むこう) — hướng về (phía)
向う
HƯỚNG
む か う
Hướng về (phía)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 向う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 向う/むかう |
| Quá khứ (た) | 向った |
| Phủ định (未然) | 向わない |
| Lịch sự (丁寧) | 向います |
| te (て) | 向って |
| Khả năng (可能) | 向える |
| Thụ động (受身) | 向われる |
| Sai khiến (使役) | 向わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 向わせられる |
| Điều kiện (条件) | 向えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 向え |
| Ý chí (意向) | 向おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 向うな |

