逆らう (さからう) — gàn
逆らう
NGHỊCH
さ か ら う
JLPTN3
Gàn
Ngược; ngược lại; đảo lộn; chống đối lại
Bảng chia động từ 逆らう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逆らう/さからう |
| Quá khứ (た) | 逆らった |
| Phủ định (未然) | 逆らわない |
| Lịch sự (丁寧) | 逆らいます |
| te (て) | 逆らって |
| Khả năng (可能) | 逆らえる |
| Thụ động (受身) | 逆らわれる |
| Sai khiến (使役) | 逆らわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逆らわせられる |
| Điều kiện (条件) | 逆らえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逆らえ |
| Ý chí (意向) | 逆らおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逆らうな |

