戦う (たたかう) — chiến đấu
戦う
CHIẾN
た た か う
JLPTN3
Chiến đấu
Chọi
Đánh nhau; giao chiến; chiến đấu chống lại
Tranh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戦う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戦う/たたかう |
| Quá khứ (た) | 戦った |
| Phủ định (未然) | 戦わない |
| Lịch sự (丁寧) | 戦います |
| te (て) | 戦って |
| Khả năng (可能) | 戦える |
| Thụ động (受身) | 戦われる |
| Sai khiến (使役) | 戦わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戦わせられる |
| Điều kiện (条件) | 戦えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戦え |
| Ý chí (意向) | 戦おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戦うな |

