比べる (くらべる 比べる, 較べる, 競べる) — so sánh
比べる
BỈ
く ら べ る
JLPTN4
So sánh
背
の
高
さを
比
べる
So sánh chiều cao cơ thể
Thi; đấu; đọ
根気
をくらべる
Thi sức bền, độ bền .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 比べる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 比べる/くらべる |
| Quá khứ (た) | 比べた |
| Phủ định (未然) | 比べない |
| Lịch sự (丁寧) | 比べます |
| te (て) | 比べて |
| Khả năng (可能) | 比べられる |
| Thụ động (受身) | 比べられる |
| Sai khiến (使役) | 比べさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 比べさせられる |
| Điều kiện (条件) | 比べれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 比べろ |
| Ý chí (意向) | 比べよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 比べるな |

