取り合う (とりあう) — đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
取り合う
THỦ HỢP
と り あ う
と り あ う
Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
Chấp nhận, lắng nghe
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 取り合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 取り合う/とりあう |
| Quá khứ (た) | 取り合った |
| Phủ định (未然) | 取り合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 取り合います |
| te (て) | 取り合って |
| Khả năng (可能) | 取り合える |
| Thụ động (受身) | 取り合われる |
| Sai khiến (使役) | 取り合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 取り合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 取り合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 取り合え |
| Ý chí (意向) | 取り合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 取り合うな |

