取合う (とりあう) — cùng nhau, với nhau
取合う
THỦ HỢP
と り あ う
と り あ う
Cùng nhau, với nhau
Phản ứng lại, đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 取合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 取合う/とりあう |
| Quá khứ (た) | 取合った |
| Phủ định (未然) | 取合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 取合います |
| te (て) | 取合って |
| Khả năng (可能) | 取合える |
| Thụ động (受身) | 取合われる |
| Sai khiến (使役) | 取合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 取合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 取合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 取合え |
| Ý chí (意向) | 取合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 取合うな |

