競る (せる) — ganh đua; cạnh tranh; trả giá; bỏ giá; bán đấu giá; bán hàng dạo.
競る
CẠNH
せ る
せ る
Ganh đua; cạnh tranh; trả giá; bỏ giá; bán đấu giá; bán hàng dạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 競る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 競る/せる |
| Quá khứ (た) | 競った |
| Phủ định (未然) | 競らない |
| Lịch sự (丁寧) | 競ります |
| te (て) | 競って |
| Khả năng (可能) | 競れる |
| Thụ động (受身) | 競られる |
| Sai khiến (使役) | 競らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 競らせられる |
| Điều kiện (条件) | 競れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 競れ |
| Ý chí (意向) | 競ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 競るな |

