申し出る (もうしでる) — tố cáo; tiết lộ; khiếu nại
申し出る
THÂN XUẤT
も う し で る
も う し で る
JLPTN1
Tố cáo; tiết lộ; khiếu nại
警察
に
申
し
出
る
Tố cáo với cảnh sát
Trình diện
Yêu cầu; có lời đề nghị; đệ trình
彼
は
我々
の
計画
に
援助
を
申
し
出
た
.
Anh ấy có lời đề nghị giúp đỡ kế hoạch đó của chúng tôi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 申し出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申し出る/もうしでる |
| Quá khứ (た) | 申し出た |
| Phủ định (未然) | 申し出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 申し出ます |
| te (て) | 申し出て |
| Khả năng (可能) | 申し出られる |
| Thụ động (受身) | 申し出られる |
| Sai khiến (使役) | 申し出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申し出させられる |
| Điều kiện (条件) | 申し出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申し出ろ |
| Ý chí (意向) | 申し出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申し出るな |

