薦める (すすめる) — khuyên bảo; đề nghị
薦める
TIẾN
す す め る
Khuyên bảo; đề nghị
Khuyến khích
母親
は
子供達
を
野菜
を
食
べるようにと
進
めます
Bà mẹ khuyến khích con mình ăn rau .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薦める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薦める/すすめる |
| Quá khứ (た) | 薦めた |
| Phủ định (未然) | 薦めない |
| Lịch sự (丁寧) | 薦めます |
| te (て) | 薦めて |
| Khả năng (可能) | 薦められる |
| Thụ động (受身) | 薦められる |
| Sai khiến (使役) | 薦めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薦めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 薦めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薦めろ |
| Ý chí (意向) | 薦めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薦めるな |

