推す (おす) — suy ra; luận ra; kết luận
推す
THÔI
お す
Suy ra; luận ra; kết luận
彼
の
言葉
から
推
して
富
を
鼻
にかける
事
が
分
かった
Từ những lời nói của anh ta mà kết luận thì anh ta rất kiêu hãnh về sự giàu có của mình .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推す/おす |
| Quá khứ (た) | 推した |
| Phủ định (未然) | 推さない |
| Lịch sự (丁寧) | 推します |
| te (て) | 推して |
| Khả năng (可能) | 推せる |
| Thụ động (受身) | 推される |
| Sai khiến (使役) | 推させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推させられる |
| Điều kiện (条件) | 推せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推せ |
| Ý chí (意向) | 推そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推すな |

