Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
看做す (みなす) — giả định
KHÁN
看做す
giả định
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
看護する かんごする
hộ lí; chăm sóc; trông
看護人 かんごにん
hộ lý
看護の日 かんごのひ
ngày điều dưỡng
看護学校 かんごがっこう
trường đào tạo điều dưỡng