考える (かんがえる) — nghĩ suy
考える
KHẢO
か ん が え る
か ん が え る
JLPTN4
Nghĩ suy
考
える
時間
が
必要
です
。
Tôi cần một thời gian để suy nghĩ về nó.
Suy nghĩ; tưởng tượng; dự định; nhớ lại
Tưởng niệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 考える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 考える/かんがえる |
| Quá khứ (た) | 考えた |
| Phủ định (未然) | 考えない |
| Lịch sự (丁寧) | 考えます |
| te (て) | 考えて |
| Khả năng (可能) | 考えられる |
| Thụ động (受身) | 考えられる |
| Sai khiến (使役) | 考えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 考えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 考えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 考えろ |
| Ý chí (意向) | 考えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 考えるな |

