存じる (ぞんじる) — biết; biết đến.
存じる
TỒN
ぞ ん じ る
ぞ ん じ る
JLPTN2
Biết; biết đến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 存じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 存じる/ぞんじる |
| Quá khứ (た) | 存じた |
| Phủ định (未然) | 存じない |
| Lịch sự (丁寧) | 存じます |
| te (て) | 存じて |
| Khả năng (可能) | 存じられる |
| Thụ động (受身) | 存じられる |
| Sai khiến (使役) | 存じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 存じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 存じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 存じろ |
| Ý chí (意向) | 存じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 存じるな |

