仕組む (しくむ) — thiết lập, cài đặt
仕組む
SĨ TỔ
し く む
Thiết lập, cài đặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕組む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕組む/しくむ |
| Quá khứ (た) | 仕組んだ |
| Phủ định (未然) | 仕組まない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕組みます |
| te (て) | 仕組んで |
| Khả năng (可能) | 仕組める |
| Thụ động (受身) | 仕組まれる |
| Sai khiến (使役) | 仕組ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕組ませられる |
| Điều kiện (条件) | 仕組めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕組め |
| Ý chí (意向) | 仕組もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕組むな |

