企てる (くわだてる) — dự tính; lên kế hoạch; lập kế hoạch
企てる
XÍ
く わ だ て る
Dự tính; lên kế hoạch; lập kế hoạch
計画
をひそかに
企
てる
Lên kế hoạch bí mật.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 企てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 企てる/くわだてる |
| Quá khứ (た) | 企てた |
| Phủ định (未然) | 企てない |
| Lịch sự (丁寧) | 企てます |
| te (て) | 企てて |
| Khả năng (可能) | 企てられる |
| Thụ động (受身) | 企てられる |
| Sai khiến (使役) | 企てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 企てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 企てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 企てろ |
| Ý chí (意向) | 企てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 企てるな |

