仕出す (しだす) — cung cấp thực phẩm, lương thực
仕出す
SĨ XUẤT
し だ す
Cung cấp thực phẩm, lương thực
Phục vụ cho
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕出す/しだす |
| Quá khứ (た) | 仕出した |
| Phủ định (未然) | 仕出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕出します |
| te (て) | 仕出して |
| Khả năng (可能) | 仕出せる |
| Thụ động (受身) | 仕出される |
| Sai khiến (使役) | 仕出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕出させられる |
| Điều kiện (条件) | 仕出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕出せ |
| Ý chí (意向) | 仕出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕出すな |

