試みる (こころみる) — thử
試みる
THÍ
こ こ ろ み る
JLPTN1
Thử
何度試
みてもだめだった
Thử mấy lần vẫn không được .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 試みる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 試みる/こころみる |
| Quá khứ (た) | 試みた |
| Phủ định (未然) | 試みない |
| Lịch sự (丁寧) | 試みます |
| te (て) | 試みて |
| Khả năng (可能) | 試みられる |
| Thụ động (受身) | 試みられる |
| Sai khiến (使役) | 試みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 試みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 試みれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 試みろ |
| Ý chí (意向) | 試みよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 試みるな |

