為る (する なる) — làm; thực hiện
為る
VI
す る
Làm; thực hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為る/する |
| Quá khứ (た) | 為った |
| Phủ định (未然) | 為らない |
| Lịch sự (丁寧) | 為ります |
| te (て) | 為って |
| Khả năng (可能) | 為れる |
| Thụ động (受身) | 為られる |
| Sai khiến (使役) | 為らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為らせられる |
| Điều kiện (条件) | 為れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為れ |
| Ý chí (意向) | 為ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為るな |

