成る (なる) — trở nên
成る
THÀNH
な る
Trở nên
Trở thành
Thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 成る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 成る/なる |
| Quá khứ (た) | 成った |
| Phủ định (未然) | 成らない |
| Lịch sự (丁寧) | 成ります |
| te (て) | 成って |
| Khả năng (可能) | 成れる |
| Thụ động (受身) | 成られる |
| Sai khiến (使役) | 成らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 成らせられる |
| Điều kiện (条件) | 成れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 成れ |
| Ý chí (意向) | 成ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 成るな |

