化す (かす) — thay đổi diện mạo và hình dạng
化す
HÓA
か す
Thay đổi diện mạo và hình dạng
Thay đổi diện mạo và hình dạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 化す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化す/かす |
| Quá khứ (た) | 化した |
| Phủ định (未然) | 化さない |
| Lịch sự (丁寧) | 化します |
| te (て) | 化して |
| Khả năng (可能) | 化せる |
| Thụ động (受身) | 化される |
| Sai khiến (使役) | 化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化させられる |
| Điều kiện (条件) | 化せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化せ |
| Ý chí (意向) | 化そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化すな |

