Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
化する (かする けする) — thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
HÓA
化する
thay đổi
一般化する いっぱんか
phổ biến; tổng quát hoá; khái quát hoá
変化する へんかする
biến
強化する きょうかする
bồi bổ
一体化する いったいかする
Gộp lại
進化する しんかする
tiến hoá; thay đổi.