転じる (てんじる) — di chuyển, chuyển đổi, thay đổi (tương tự như 転ずる)
転じる
CHUYỂN
て ん じ る
て ん じ る
JLPTN1
Di chuyển, chuyển đổi, thay đổi (tương tự như 転ずる)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転じる/てんじる |
| Quá khứ (た) | 転じた |
| Phủ định (未然) | 転じない |
| Lịch sự (丁寧) | 転じます |
| te (て) | 転じて |
| Khả năng (可能) | 転じられる |
| Thụ động (受身) | 転じられる |
| Sai khiến (使役) | 転じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 転じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転じろ |
| Ý chí (意向) | 転じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転じるな |

