翻す (ひるがえす こぼす) — bay phấp phới
翻す
PHIÊN
ひ る が え す
Bay phấp phới
反旗
を
翻
す
。
Nâng cao tiêu chuẩn khởi nghĩa.
Lật trở lại
Nhảy lên
Thay đổi
心
を
翻
す
Thay đổi tâm tính .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 翻す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翻す/ひるがえす |
| Quá khứ (た) | 翻した |
| Phủ định (未然) | 翻さない |
| Lịch sự (丁寧) | 翻します |
| te (て) | 翻して |
| Khả năng (可能) | 翻せる |
| Thụ động (受身) | 翻される |
| Sai khiến (使役) | 翻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翻させられる |
| Điều kiện (条件) | 翻せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翻せ |
| Ý chí (意向) | 翻そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翻すな |

