移ろう (うつろう) — chuyển giao
移ろう
DI
う つ ろ う
Chuyển giao
Thay đổi dần dần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移ろう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移ろう/うつろう |
| Quá khứ (た) | 移ろった |
| Phủ định (未然) | 移ろわない |
| Lịch sự (丁寧) | 移ろいます |
| te (て) | 移ろって |
| Khả năng (可能) | 移ろえる |
| Thụ động (受身) | 移ろわれる |
| Sai khiến (使役) | 移ろわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移ろわせられる |
| Điều kiện (条件) | 移ろえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移ろえ |
| Ý chí (意向) | 移ろおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移ろうな |
移ろう được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 移ろう
移る
chuyển sang

