褪せる (あせる) — phai
褪せる
THỐN
あ せ る
あ せ る
Phai
Phai màu; nhạt màu; mất màu; mất bình tĩnh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 褪せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 褪せる/あせる |
| Quá khứ (た) | 褪せた |
| Phủ định (未然) | 褪せない |
| Lịch sự (丁寧) | 褪せます |
| te (て) | 褪せて |
| Khả năng (可能) | 褪せられる |
| Thụ động (受身) | 褪せられる |
| Sai khiến (使役) | 褪せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 褪せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 褪せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 褪せろ |
| Ý chí (意向) | 褪せよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 褪せるな |

