剥げる (はげる へげる) — bay màu; phai màu
剥げる
BÁC
は げ る
Bay màu; phai màu
Bong ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 剥げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剥げる/はげる |
| Quá khứ (た) | 剥げた |
| Phủ định (未然) | 剥げない |
| Lịch sự (丁寧) | 剥げます |
| te (て) | 剥げて |
| Khả năng (可能) | 剥げられる |
| Thụ động (受身) | 剥げられる |
| Sai khiến (使役) | 剥げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剥げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 剥げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剥げろ |
| Ý chí (意向) | 剥げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剥げるな |
剥げる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 剥げる
剥ぐ
bóc

