剥れる (むくれる) — bị rối tung; được nối với; bong; tróc
剥れる
BÁC
む く れ る
Bị rối tung; được nối với; bong; tróc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剥れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剥れる/むくれる |
| Quá khứ (た) | 剥れた |
| Phủ định (未然) | 剥れない |
| Lịch sự (丁寧) | 剥れます |
| te (て) | 剥れて |
| Khả năng (可能) | 剥れられる |
| Thụ động (受身) | 剥れられる |
| Sai khiến (使役) | 剥れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剥れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 剥れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剥れろ |
| Ý chí (意向) | 剥れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剥れるな |

