違える (ちがえる たがえる) — nhầm lẫn
違える
VI
ち が え る
JLPTN1
Nhầm lẫn
薬
を
飲
み
違
える
Uống nhầm thuốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 違える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 違える/ちがえる |
| Quá khứ (た) | 違えた |
| Phủ định (未然) | 違えない |
| Lịch sự (丁寧) | 違えます |
| te (て) | 違えて |
| Khả năng (可能) | 違えられる |
| Thụ động (受身) | 違えられる |
| Sai khiến (使役) | 違えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 違えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 違えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 違えろ |
| Ý chí (意向) | 違えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 違えるな |
違える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 違える
違う
khác

