改める (あらためる) — sửa đổi; cải thiện; thay đổi
改める
CẢI
あ ら た め る
JLPTN2
Sửa đổi; cải thiện; thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 改める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 改める/あらためる |
| Quá khứ (た) | 改めた |
| Phủ định (未然) | 改めない |
| Lịch sự (丁寧) | 改めます |
| te (て) | 改めて |
| Khả năng (可能) | 改められる |
| Thụ động (受身) | 改められる |
| Sai khiến (使役) | 改めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 改めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 改めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 改めろ |
| Ý chí (意向) | 改めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 改めるな |
改める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 改める
改む
sửa đổi

