矯める (ためる) — làm thẳng ra, duỗi ra những thứ đang bị cong vênh
矯める
KIỂU
た め る
Làm thẳng ra, duỗi ra những thứ đang bị cong vênh
Sửa chữa (những thứ bị lỗi, hỏng hay thói quen, phong tục)
Cố tình bẻ cong sự thật
Nhắm một mắt và nhìn; nhìn chăm chú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 矯める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 矯める/ためる |
| Quá khứ (た) | 矯めた |
| Phủ định (未然) | 矯めない |
| Lịch sự (丁寧) | 矯めます |
| te (て) | 矯めて |
| Khả năng (可能) | 矯められる |
| Thụ động (受身) | 矯められる |
| Sai khiến (使役) | 矯めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 矯めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 矯めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 矯めろ |
| Ý chí (意向) | 矯めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 矯めるな |

