修める (おさめる) — ôn lại; học ôn lại; ôn lại bồi bổ thêm kiến thức; trau dồi
修める
TU
お さ め る
Ôn lại; học ôn lại; ôn lại bồi bổ thêm kiến thức; trau dồi
剣道
の
技
を
修
める
Ôn lại kĩ thuật về kiếm đạo
Tu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修める/おさめる |
| Quá khứ (た) | 修めた |
| Phủ định (未然) | 修めない |
| Lịch sự (丁寧) | 修めます |
| te (て) | 修めて |
| Khả năng (可能) | 修められる |
| Thụ động (受身) | 修められる |
| Sai khiến (使役) | 修めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 修めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修めろ |
| Ý chí (意向) | 修めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修めるな |
修める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 修める
修む
trau dồi

