変える (かえる) — đổi.
変える
BIẾN
か え る
JLPTN4
Đổi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変える/かえる |
| Quá khứ (た) | 変えた |
| Phủ định (未然) | 変えない |
| Lịch sự (丁寧) | 変えます |
| te (て) | 変えて |
| Khả năng (可能) | 変えられる |
| Thụ động (受身) | 変えられる |
| Sai khiến (使役) | 変えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 変えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変えろ |
| Ý chí (意向) | 変えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変えるな |

