引越す (ひっこす ひきこす) — chuyển (nhà); thay đổi nơi ở
引越す
DẪN VIỆT
ひ っ こ す
Chuyển (nhà); thay đổi nơi ở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引越す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引越す/ひっこす |
| Quá khứ (た) | 引越した |
| Phủ định (未然) | 引越さない |
| Lịch sự (丁寧) | 引越します |
| te (て) | 引越して |
| Khả năng (可能) | 引越せる |
| Thụ động (受身) | 引越される |
| Sai khiến (使役) | 引越させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引越させられる |
| Điều kiện (条件) | 引越せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引越せ |
| Ý chí (意向) | 引越そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引越すな |

