移す (うつす) — di
移す
DI
う つ す
JLPTN3
Di
Dọn đi
Làm di chuyển; chuyển
Nhiễm; lây; lây nhiễm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移す/うつす |
| Quá khứ (た) | 移した |
| Phủ định (未然) | 移さない |
| Lịch sự (丁寧) | 移します |
| te (て) | 移して |
| Khả năng (可能) | 移せる |
| Thụ động (受身) | 移される |
| Sai khiến (使役) | 移させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移させられる |
| Điều kiện (条件) | 移せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移せ |
| Ý chí (意向) | 移そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移すな |

