留める (とどめる とめる) — dừng lại; chặn lại
留める
LƯU
と ど め る
JLPTN1
Dừng lại; chặn lại
Lưu ý; chú ý
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 留める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 留める/とどめる |
| Quá khứ (た) | 留めた |
| Phủ định (未然) | 留めない |
| Lịch sự (丁寧) | 留めます |
| te (て) | 留めて |
| Khả năng (可能) | 留められる |
| Thụ động (受身) | 留められる |
| Sai khiến (使役) | 留めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 留めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 留めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 留めろ |
| Ý chí (意向) | 留めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 留めるな |

